Khái niệm cốt lõi: tác tử AI là gì? — tác tử nhận thức (perceive), lập kế hoạch (plan), hành động (act) trong môi trường
Kiến trúc tác tử: vòng lặp cảm-nhận-suy-luận-hành-động (perceive-reason-act loop), bộ nhớ (ngắn hạn/dài hạn), quản lý ngữ cảnh
Tool use (sử dụng công cụ): tác tử gọi API, chạy code, duyệt web, truy vấn cơ sở dữ liệu — mở rộng khả năng vượt ra ngoài tri thức nội tại
Lập kế hoạch (planning): phân rã tác vụ (task decomposition), chuỗi suy nghĩ (Chain-of-Thought), tự phản tỉnh (ReAct, Reflexion), lập kế hoạch cây (Tree-of-Thought)
Gọi hàm (function calling): định nghĩa schema công cụ, sinh tham số, thực thi và đưa kết quả quay lại ngữ cảnh
Định tuyến và điều phối tác tử: orchestrator đơn giản, vòng lặp tool-use, tác tử chuyên biệt bậc thang
Đa tác tử (multi-agent): giao tiếp giữa các tác tử, tranh luận/nhập vai (multi-agent debate), phân công vai trò (chuyên gia, phê bình, tổng hợp)
MCP (Model Context Protocol): tiêu chuẩn mở cho tích hợp công cụ và tài nguyên, cho phép tác tử kết nối với hệ thống bên ngoài qua giao thức thống nhất
Memory và stateful agents: lưu trữ hội thoại, embedding + vector DB để truy hồi, tóm tắt lịch sử theo chunk
An toàn tác tử: kiểm soát hành động nguy hiểm, giới hạn tool permission, chống prompt injection, sandboxing code execution
Thách thức: độ tin cậy (reliability), độ trễ trong vòng lặp nhiều bước, chi phí token cao, hallucination trong kế hoạch dài
Ứng dụng: tác tử lập trình, tác tử nghiên cứu, tác tử hỗ trợ khách hàng, tác tử tự động hóa quy trình làm việc